地狱中之河

địa ngục trung chi hà

Hán Việt: địa ngục trung chi hà

Tổng quan

(thần thoại,thần học) sông mê

Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 中 (trung) + 之 (chi) + 河 (hà)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Styx

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi styx

Từ liên quan

Gần nghĩa

地狱的边缘 · 地獄報應經 · 地狱之后 · 地狱之犬 · 地獄天子 · 地獄天宮 · 地獄變相 · 地狱火飞弹