地獄中之河

địa ngục trung chi hà

Hán Việt: địa ngục trung chi hà

Tổng quan

(thần thoại,thần học) sông mê

Cấu tạo: (địa) + (ngục) + (trung) + (chi) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thần thoại,thần học) sông mê