地獄火飛彈 dì yù huǒ fēi dàn · địa ngục hỏa phi đạn Hán Việt: địa ngục hỏa phi đạn · Pinyin: dì yù huǒ fēi dàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 獄 (ngục) + 火 (hỏa) + 飛 (phi) + 彈 (đạn)Pinyindì yù huǒ fēi dànHán Việtđịa ngục hỏa phi đạnCấu tạo地 + 獄 + 火 + 飛 + 彈 · địa + ngục + hỏa + phi + đạn nghĩa thành phần: địa + ngục + hỏa + phi + đạn