地獄的邊緣

địa ngục đích biên duyến

Hán Việt: địa ngục đích biên duyến

Tổng quan

chốn u minh, minh phủ, nhà tù, ngục; sự tù tội, sự quên lãng, sự bỏ quên

Cấu tạo: (địa) + (ngục) + (đích) + (biên) + (duyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chốn u minh, minh phủ, nhà tù, ngục; sự tù tội, sự quên lãng, sự bỏ quên