地球模擬器 dì qiú mó nǐ qì · địa cầu mô nghĩ khí Hán Việt: địa cầu mô nghĩ khí · Pinyin: dì qiú mó nǐ qì Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 模 (mô) + 擬 (nghĩ) + 器 (khí)Pinyindì qiú mó nǐ qìHán Việtđịa cầu mô nghĩ khíCấu tạo地 + 球 + 模 + 擬 + 器 · địa + cầu + mô + nghĩ + khí nghĩa thành phần: địa + cầu + mô + nghĩ + khí