地球的半面 địa cầu đích bán diện Hán Việt: địa cầu đích bán diện Tổng quan bàn cầu Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 的 (đích) + 半 (bán) + 面 (diện)Hán Việtđịa cầu đích bán diệnCấu tạo地 + 球 + 的 + 半 + 面 · địa + cầu + đích + bán + diện nghĩa thành phần: địa + cầu + đích + bán + diện Nghĩa ViệtCihui bàn cầu