地球空洞說
địa cầu không đỗng thuyết
Hán Việt: địa cầu không đỗng thuyết · Pinyin: dì qiú kōng dòng shuō
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 空 (không) + 洞 (đỗng) + 說 (thuyết)
Hán Việt: địa cầu không đỗng thuyết · Pinyin: dì qiú kōng dòng shuō
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 空 (không) + 洞 (đỗng) + 說 (thuyết)