地球空間站
địa cầu không gian trạm
Hán Việt: địa cầu không gian trạm
Tổng quan
(Tech) địa tĩnh, cố định đối với mặt đất
Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 空 (không) + 間 (gian) + 站 (trạm)
Nghĩa
Việt
- Cihui (Tech) địa tĩnh, cố định đối với mặt đất