地球運行儀 địa cầu vận hành nghi Hán Việt: địa cầu vận hành nghi Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 運 (vận) + 行 (hành) + 儀 (nghi)Hán Việtđịa cầu vận hành nghiCấu tạo地 + 球 + 運 + 行 + 儀 · địa + cầu + vận + hành + nghi nghĩa thành phần: địa + cầu + vận + hành + nghi Nghĩa EngCihui loxocosm