地球重力勢 địa cầu trọng lực thế Hán Việt: địa cầu trọng lực thế Tổng quan thế năng trái đất Cấu tạo: 地 (địa) + 球 (cầu) + 重 (trọng) + 力 (lực) + 勢 (thế)Hán Việtđịa cầu trọng lực thếCấu tạo地 + 球 + 重 + 力 + 勢 · địa + cầu + trọng + lực + thế nghĩa thành phần: địa + cầu + trọng + lực + thế Nghĩa ViệtCihui thế năng trái đất