地理大發現 dì lǐ dà fā xiàn · địa lí đại phát hiện Hán Việt: địa lí đại phát hiện · Pinyin: dì lǐ dà fā xiàn Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 大 (đại) + 發 (phát) + 現 (hiện)Pinyindì lǐ dà fā xiànHán Việtđịa lí đại phát hiệnCấu tạo地 + 理 + 大 + 發 + 現 · địa + lí + đại + phát + hiện nghĩa thành phần: địa + lí + đại + phát + hiện