地理標示語言
địa lí tiêu kì ngữ ngôn
Hán Việt: địa lí tiêu kì ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 標 (tiêu) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui geography markup language (GML)
Hán Việt: địa lí tiêu kì ngữ ngôn
Cấu tạo: 地 (địa) + 理 (lí) + 標 (tiêu) + 示 (kì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)