地磁等變線

địa từ đẳng biến tuyến

Hán Việt: địa từ đẳng biến tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (từ) + (đẳng) + (biến) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui isogrid