地窖的容積
địa diếu đích dung tích
Hán Việt: địa diếu đích dung tích
Tổng quan
Cấu tạo: 地 (địa) + 窖 (diếu) + 的 (đích) + 容 (dung) + 積 (tích)
Nghĩa
Eng
- Cihui cellar age
Hán Việt: địa diếu đích dung tích
Cấu tạo: 地 (địa) + 窖 (diếu) + 的 (đích) + 容 (dung) + 積 (tích)