地諾前列素 địa nặc tiền liệt tố Hán Việt: địa nặc tiền liệt tố Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 諾 (nặc) + 前 (tiền) + 列 (liệt) + 素 (tố)Hán Việtđịa nặc tiền liệt tốCấu tạo地 + 諾 + 前 + 列 + 素 · địa + nặc + tiền + liệt + tố nghĩa thành phần: địa + nặc + tiền + liệt + tố Nghĩa EngCihui dinoprost