地諾前列素

địa nặc tiền liệt tố

Hán Việt: địa nặc tiền liệt tố

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (nặc) + (tiền) + (liệt) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui dinoprost