地質壓力計 địa chất áp lực kế Hán Việt: địa chất áp lực kế Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 質 (chất) + 壓 (áp) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtđịa chất áp lực kếCấu tạo地 + 質 + 壓 + 力 + 計 · địa + chất + áp + lực + kế nghĩa thành phần: địa + chất + áp + lực + kế Nghĩa EngCihui geobarometer