地道的走狗

địa đạo đích tẩu cẩu

Hán Việt: địa đạo đích tẩu cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: 地 (địa) + 道 (đạo) + 的 (đích) + 走 (tẩu) + 狗 (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tay sai
  • Biên soạn a lackey through and through

Eng

  • Cihui 地道的走狗 ìdao de zǒugǒu n. <coll.> a lackey through and through

Từ liên quan

Gần nghĩa

地道的价钱 · 地道的中国味 · 地道的中国味儿