地道的走狗

địa đạo đích tẩu cẩu

Hán Việt: địa đạo đích tẩu cẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (đạo) + (đích) + (tẩu) + (cẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 地道的走狗 ìdao de zǒugǒu n. <coll.> a lackey through and through