地震工作者 dì zhèn gōng zuò zhě · địa chấn công tác giả Hán Việt: địa chấn công tác giả · Pinyin: dì zhèn gōng zuò zhě Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 工 (công) + 作 (tác) + 者 (giả)Pinyindì zhèn gōng zuò zhěHán Việtđịa chấn công tác giảCấu tạo地 + 震 + 工 + 作 + 者 · địa + chấn + công + tác + giả nghĩa thành phần: địa + chấn + công + tác + giả