地震檢波器 địa chấn kiểm ba khí Hán Việt: địa chấn kiểm ba khí Tổng quan máy dò âm thanh dưới đất Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 檢 (kiểm) + 波 (ba) + 器 (khí)Hán Việtđịa chấn kiểm ba khíCấu tạo地 + 震 + 檢 + 波 + 器 · địa + chấn + kiểm + ba + khí nghĩa thành phần: địa + chấn + kiểm + ba + khí Nghĩa ViệtCihui máy dò âm thanh dưới đất