地震死難者 dì zhèn sǐ nàn zhě · địa chấn tử nan giả Hán Việt: địa chấn tử nan giả · Pinyin: dì zhèn sǐ nàn zhě Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 死 (tử) + 難 (nan) + 者 (giả)Pinyindì zhèn sǐ nàn zhěHán Việtđịa chấn tử nan giảCấu tạo地 + 震 + 死 + 難 + 者 · địa + chấn + tử + nan + giả nghĩa thành phần: địa + chấn + tử + nan + giả