地震矩規模

dì zhèn jǔ guī mó địa chấn củ quy mô

Hán Việt: địa chấn củ quy mô · Pinyin: dì zhèn jǔ guī mó

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (chấn) + (củ) + (quy) + (mô)