地震破壞區 địa chấn phá hoại khu Hán Việt: địa chấn phá hoại khu Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 破 (phá) + 壞 (hoại) + 區 (khu)Hán Việtđịa chấn phá hoại khuCấu tạo地 + 震 + 破 + 壞 + 區 · địa + chấn + phá + hoại + khu nghĩa thành phần: địa + chấn + phá + hoại + khu Nghĩa EngCihui 地震破壞區 ìzhèn pòhuài qū p.w. earthquake damage area