地震記時器 địa chấn kí thì khí Hán Việt: địa chấn kí thì khí Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 震 (chấn) + 記 (kí) + 時 (thì) + 器 (khí)Hán Việtđịa chấn kí thì khíCấu tạo地 + 震 + 記 + 時 + 器 · địa + chấn + kí + thì + khí nghĩa thành phần: địa + chấn + kí + thì + khí Nghĩa EngCihui seismochronograph