地面核爆炸

dì miàn hé bào zhàđịa diện hạch bạo tạc

Hán Việt: địa diện hạch bạo tạc · Pinyin: dì miàn hé bào zhà

Tổng quan

vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 核 (hạch) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổ hạt nhân mặt đất
  • Tần suất từ vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Eng

  • Cihui surface nuclear explosion
  • Tần suất từ surface nuclear explosion

Từ liên quan

Gần nghĩa

地面风化物 · 爆炸性事件 · 爆炸性新聞 · 地面上的 · 地面区划 · 地面很平 · 地面控制 · 地面气压