地面核爆炸

dì miàn hé bào zhà địa diện hạch bạo tạc

Hán Việt: địa diện hạch bạo tạc · Pinyin: dì miàn hé bào zhà

Tổng quan

vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Cấu tạo: (địa) + (diện) + (hạch) + (bạo) + (tạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vụ nổ hạt nhân trên bề mặt

Eng

  • CC-CEDICT surface nuclear explosion
  • Cihui surface nuclear explosion