地面爆炸點 địa diện bạo tạc điểm Hán Việt: địa diện bạo tạc điểm Tổng quan Cấu tạo: 地 (địa) + 面 (diện) + 爆 (bạo) + 炸 (tạc) + 點 (điểm)Hán Việtđịa diện bạo tạc điểmCấu tạo地 + 面 + 爆 + 炸 + 點 · địa + diện + bạo + tạc + điểm nghĩa thành phần: địa + diện + bạo + tạc + điểm Nghĩa EngCihui 地面爆炸點 ìmiàn bàozhàdiǎn n. remote sensing in geomorphology