地面進攻攻勢

dì miàn jìn gōng gōng shì địa diện tiến công công thế

Hán Việt: địa diện tiến công công thế · Pinyin: dì miàn jìn gōng gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (địa) + (diện) + (tiến) + (công) + (công) + (thế)