場內經紀人 tràng nội kinh kỉ nhân Hán Việt: tràng nội kinh kỉ nhân Tổng quan Cấu tạo: 場 (tràng) + 內 (nội) + 經 (kinh) + 紀 (kỉ) + 人 (nhân)Hán Việttràng nội kinh kỉ nhânCấu tạo場 + 內 + 經 + 紀 + 人 · tràng + nội + kinh + kỉ + nhân nghĩa thành phần: tràng + nội + kinh + kỉ + nhân Nghĩa EngCihui floor broker