場調電晶體
tràng điều điện tinh thể
Hán Việt: tràng điều điện tinh thể
Tổng quan
Cấu tạo: 場 (tràng) + 調 (điều) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể)
Nghĩa
Eng
- Cihui technetron
Hán Việt: tràng điều điện tinh thể
Cấu tạo: 場 (tràng) + 調 (điều) + 電 (điện) + 晶 (tinh) + 體 (thể)