均勻有規律 jūn yún yǒu guī lǜ · quân quân hữu quy luật Hán Việt: quân quân hữu quy luật · Pinyin: jūn yún yǒu guī lǜ Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 有 (hữu) + 規 (quy) + 律 (luật)Pinyinjūn yún yǒu guī lǜHán Việtquân quân hữu quy luậtCấu tạo均 + 勻 + 有 + 規 + 律 · quân + quân + hữu + quy + luật nghĩa thành phần: quân + quân + hữu + quy + luật