均勻的質量
quân quân đích chất lượng
Hán Việt: quân quân đích chất lượng · Pinyin: jūn yún de zhì liàng
Tổng quan
Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 的 (đích) + 質 (chất) + 量 (lượng)
Hán Việt: quân quân đích chất lượng · Pinyin: jūn yún de zhì liàng
Cấu tạo: 均 (quân) + 勻 (quân) + 的 (đích) + 質 (chất) + 量 (lượng)