质量月活动

chất lượng nguyệt hoạt động

Hán Việt: chất lượng nguyệt hoạt động

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 月 (nguyệt) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháng chất lượng
  • Biên soạn 質量月活動 hìliàngyuè huódòng n. “quality month” activities

Eng

  • Cihui 質量月活動 hìliàngyuè huódòng n. “quality month” activities

Từ liên quan

Gần nghĩa

活动电影机 · 质量不一的 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所