质量不灭率

chất lượng bất diệt suất

Hán Việt: chất lượng bất diệt suất

Tổng quan

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 滅 (diệt) + 率 (suất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 định luật bảo toàn khối lượng
  • Biên soạn 質量不滅率 hìliàng bùmièlǜ n. law of conservation of mass

Eng

  • Cihui 質量不滅率 hìliàng bùmièlǜ n. law of conservation of mass

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量不一的 · 质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量月活动 · 质量测量场 · 质量监督局 · 质量经济学