质量检查

zhì liàng jiǎn cháchất lượng kiểm tra

Hán Việt: chất lượng kiểm tra · Pinyin: zhì liàng jiǎn chá

Tổng quan

kiểm tra chất lượng

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kiểm tra chất lượng

Eng

  • Cihui quality inspection

Đức

  • Handedict Qualitätsprüfung (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

检查员的 · 检查官的 · 质量保障 · 质量管理 · 检查人 · 检查员 · 检查哨 · 检查官