质量不一的

chất lượng bất nhất đích

Hán Việt: chất lượng bất nhất đích

Tổng quan

có đốm, lốm đốm, không đồng đều, không đồng nhất

Cấu tạo: 質 (chất) + 量 (lượng) + 不 (bất) + 一 (nhất) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chất lượng không đều

Từ liên quan

Gần nghĩa

质量保障 · 质量检查 · 质量管理 · 质量不灭率 · 质量月活动 · 质量测量场 · 质量监督局 · 质量经济学