均質接合體 quân chất tiếp hợp thể Hán Việt: quân chất tiếp hợp thể Tổng quan (sinh vật học) đồng hợp tử Cấu tạo: 均 (quân) + 質 (chất) + 接 (tiếp) + 合 (hợp) + 體 (thể)Hán Việtquân chất tiếp hợp thểCấu tạo均 + 質 + 接 + 合 + 體 · quân + chất + tiếp + hợp + thể nghĩa thành phần: quân + chất + tiếp + hợp + thể Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) đồng hợp tử