坎代西潘敦 kǎn dài xī pān dūn · khảm đại tây phan đôn Hán Việt: khảm đại tây phan đôn · Pinyin: kǎn dài xī pān dūn Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 代 (đại) + 西 (tây) + 潘 (phan) + 敦 (đôn)Pinyinkǎn dài xī pān dūnHán Việtkhảm đại tây phan đônCấu tạo坎 + 代 + 西 + 潘 + 敦 · khảm + đại + tây + phan + đôn nghĩa thành phần: khảm + đại + tây + phan + đôn