坎塔布利亞 kǎn tǎ bù lì yà · khảm tháp bố lợi á Hán Việt: khảm tháp bố lợi á · Pinyin: kǎn tǎ bù lì yà Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 塔 (tháp) + 布 (bố) + 利 (lợi) + 亞 (á)Pinyinkǎn tǎ bù lì yàHán Việtkhảm tháp bố lợi áCấu tạo坎 + 塔 + 布 + 利 + 亞 · khảm + tháp + bố + lợi + á nghĩa thành phần: khảm + tháp + bố + lợi + á