坎塔布利亞

kǎn tǎ bù lì yà khảm tháp bố lợi á

Hán Việt: khảm tháp bố lợi á · Pinyin: kǎn tǎ bù lì yà

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tháp) + (bố) + (lợi) + (á)