坎特柏里之聲
khảm đặc bách lí chi thanh
Hán Việt: khảm đặc bách lí chi thanh · Pinyin: kǎn tè bó lǐ zhī shēng
Tổng quan
Cấu tạo: 坎 (khảm) + 特 (đặc) + 柏 (bách) + 里 (lí) + 之 (chi) + 聲 (thanh)
Hán Việt: khảm đặc bách lí chi thanh · Pinyin: kǎn tè bó lǐ zhī shēng
Cấu tạo: 坎 (khảm) + 特 (đặc) + 柏 (bách) + 里 (lí) + 之 (chi) + 聲 (thanh)