坏事做绝

hoại sự tố tuyệt

Hán Việt: hoại sự tố tuyệt

Tổng quan

Cấu tạo: 壞 (hoại) + 事 (sự) + 做 (tố) + 絕 (tuyệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cực kỳ xấu xa
  • Biên soạn 壞事做絕 uàishìzuòjué f.e. stop at no evil

Eng

  • Cihui 壞事做絕 uàishìzuòjué f.e. stop at no evil

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏事丑事 · 坏事传千里