坏事传千里

hoại sự truyện thiên lí

Hán Việt: hoại sự truyện thiên lí

Tổng quan

Cấu tạo: 壞 (hoại) + 事 (sự) + 傳 (truyện) + 千 (thiên) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng xấu đồn xa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Ill news flies apace

Eng

  • Cihui Ill news flies apace

Từ liên quan

Gần nghĩa

千里送鹅毛 · 千里寄鹅毛 · 千里眼的人 · 千里一曲 · 千里鹅毛 · 千里迢迢 · 千里之外 · 千里萬里