壞處
hoại xử
Hán Việt: hoại xử · Pinyin: huài chu
Tổng quan
tổn hại | rắc rối | LT:個|个
Nghĩa
Việt
- Cihui tổn hại | rắc rối | LT:個|个
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 缺點、不好之處。如:「凡事想開些,別儘往壞處想。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 对人或事物有害的因素:这么做一点儿~也没有。
Eng
- CC-CEDICT harm|troubles|CL:個|个[ge4]
- Cihui harm; troubles; CL:個|个