坐下不動的 tọa hạ bất động đích Hán Việt: tọa hạ bất động đích Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 不 (bất) + 動 (động) + 的 (đích)Hán Việttọa hạ bất động đíchCấu tạo坐 + 下 + 不 + 動 + 的 · tọa + hạ + bất + động + đích nghĩa thành phần: tọa + hạ + bất + động + đích Nghĩa EngCihui stay-in