坐儿不觉立儿饥
tọa nhân bất giác lập nhân cơ
Hán Việt: tọa nhân bất giác lập nhân cơ
Tổng quan
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 儿 (nhân) + 不 (bất) + 觉 (giác) + 立 (lập) + 儿 (nhân) + 饥 (cơ)
Hán Việt: tọa nhân bất giác lập nhân cơ
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 儿 (nhân) + 不 (bất) + 觉 (giác) + 立 (lập) + 儿 (nhân) + 饥 (cơ)