坐凳子的人 tọa đắng tử đích nhân Hán Việt: tọa đắng tử đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 凳 (đắng) + 子 (tử) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttọa đắng tử đích nhânCấu tạo坐 + 凳 + 子 + 的 + 人 · tọa + đắng + tử + đích + nhân nghĩa thành phần: tọa + đắng + tử + đích + nhân Nghĩa EngCihui bencher