坐在火山上

tọa tại hỏa san thượng

Hán Việt: tọa tại hỏa san thượng

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tại) + (hỏa) + (san) + (thượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui sit on volcano