坐山看虎鬥

zuò shān kàn hǔ dòu tọa san khán hổ đấu

Hán Việt: tọa san khán hổ đấu · Pinyin: zuò shān kàn hǔ dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (san) + (khán) + (hổ) + (đấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻暂不介入双方的斗争中,等到双方都受到损伤,再从中捞取好处