坐山看虎鬥 zuò shān kàn hǔ dòu · tọa san khán hổ đấu Hán Việt: tọa san khán hổ đấu · Pinyin: zuò shān kàn hǔ dòu Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 山 (san) + 看 (khán) + 虎 (hổ) + 鬥 (đấu)Pinyinzuò shān kàn hǔ dòuHán Việttọa san khán hổ đấuCấu tạo坐 + 山 + 看 + 虎 + 鬥 · tọa + san + khán + hổ + đấu nghĩa thành phần: tọa + san + khán + hổ + đấu