坐禁閉的人

zuò jìn bì de rén tọa cấm bế đích nhân

Hán Việt: tọa cấm bế đích nhân · Pinyin: zuò jìn bì de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (cấm) + (bế) + (đích) + (nhân)