坐禅三昧法门经
tọa thiện tam muội pháp môn kinh
Hán Việt: tọa thiện tam muội pháp môn kinh
Tổng quan
toạ thiền tam muội pháp môn kinh (經名)二卷,僧伽羅剎造,秦羅什譯。明治婬欲瞋恚等之法者。☸
Cấu tạo: 坐 (tọa) + 禅 (thiện) + 三 (tam) + 昧 (muội) + 法 (pháp) + 门 (môn) + 经 (kinh)
Nghĩa
Việt
- Cihui toạ thiền tam muội pháp môn kinh (經名)二卷,僧伽羅剎造,秦羅什譯。明治婬欲瞋恚等之法者。☸